Thị lực của bạn, sứ mệnh của chúng tôi!

Điều trị cườm nước: Phương pháp và hướng chăm sóc an toàn

Điều trị cườm nước: Phương pháp và hướng chăm sóc an toàn

Tìm hiểu cách điều trị glaucoma là điều rất quan trọng vì glaucoma là bệnh lý có thể gây mất thị lực không hồi phục nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát đúng phương pháp. Nhiều người chỉ nhận ra bệnh khi thị lực đã giảm đáng kể, trong khi việc điều trị hiệu quả nhất phải bắt đầu từ giai đoạn sớm. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ các phương pháp điều trị hiện nay, từ thuốc nhỏ mắt, laser đến phẫu thuật, đồng thời hướng dẫn cách theo dõi và chăm sóc lâu dài. Nếu bạn đang nghi ngờ mình có dấu hiệu cườm nước hoặc muốn được đánh giá chuyên sâu, đội ngũ bác sĩ tại Hai Yen Eye Care luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Glaucoma là gì?

Glaucoma hay còn gọi là cườm nước, là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác đặc trưng bởi tổn thương tiến triển của dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng tăng nhãn áp. Khi nhãn áp tăng cao hoặc dao động bất thường trong thời gian dài, các sợi thần kinh thị giác sẽ bị chèn ép và thoái hóa, dẫn đến mất thị trường không hồi phục và có thể gây mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.

Khác với nhiều bệnh mắt có biểu hiện rầm rộ, glaucoma thường tiến triển âm thầm, đặc biệt là ở thể góc mở. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi thị lực đã suy giảm đáng kể. Chính vì vậy, việc hiểu rõ glaucoma (cườm nước) là gì và nắm được cách điều trị cườm nước phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn thị lực lâu dài.

Cườm nước không phải là một bệnh đơn lẻ mà bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau, mỗi thể có cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và hướng điều trị riêng. Tuy nhiên, mục tiêu chung của điều trị cườm nước (Glaucoma) là kiểm soát nhãn áp ở mức an toàn, ngăn chặn tổn thương thần kinh thị giác tiến triển thêm.

Tình trạng đục thủy tinh thể kết hợp với tăng nhãn áp (Cườm nước) ở người cao tuổi.

Cách điều trị glaucoma hiện nay

Hiện nay, cách điều trị cườm nước (Glaucoma) tập trung vào việc hạ nhãn áp và ổn định nhãn áp lâu dài. Tùy theo thể bệnh, mức độ tổn thương và đáp ứng của từng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị nội khoa, laser, phẫu thuật, hoặc kết hợp nhiều phương pháp để kiểm soát glaucoma một cách hiệu quả nhất.

Điều trị bằng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp

Thuốc nhỏ mắt là một trong những lựa chọn đầu tay trong điều trị cườm nước (Glaucoma), đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc trung bình. Mục tiêu của thuốc là giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng dẫn lưu thủy dịch, từ đó làm hạ nhãn áp.

Các nhóm thuốc nhỏ mắt thường được sử dụng gồm:

  • Nhóm làm giảm sản xuất thủy dịch.
  • Nhóm tăng dẫn lưu thủy dịch qua đường màng bồ đào – củng mạc.
  • Nhóm kết hợp nhiều cơ chế tác dụng.

Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh phải nhỏ thuốc đúng liều, đúng thời gian và không tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng cải thiện. Một sai lầm phổ biến là chỉ nhỏ thuốc khi thấy mờ mắt hoặc đau nhức, trong khi glaucoma có thể tiến triển ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng.

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ theo dõi đáp ứng hạ nhãn áp, tiến triển bệnh, tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ nếu cần. Với nhiều người bệnh, điều trị bằng thuốc là một phần quan trọng trong cách điều trị cườm nước (Glaucoma) lâu dài và có thể phải duy trì suốt đời.

Laser trong điều trị glaucoma

Laser là phương pháp điều trị ít xâm lấn và được xem là cách điều trị cườm nước hiệu quả, thường được chỉ định khi thuốc nhỏ mắt không đạt hiệu quả mong muốn hoặc người bệnh khó tuân thủ điều trị nội khoa.

Trong điều trị cườm nước (Glaucoma), laser có thể được sử dụng để:

  • Cải thiện khả năng thoát thủy dịch ở glaucoma góc mở.
  • Tạo đường lưu thông thủy dịch ở glaucoma góc đóng.

    Kiểm tra và điều trị cườm nước bằng công nghệ Laser hiện đại

Ưu điểm của laser là thời gian thực hiện nhanh, ít đau, không cần nằm viện dài ngày. Tuy nhiên, hiệu quả của laser có thể giảm dần theo thời gian và không phải trường hợp nào cũng đạt được mức hạ nhãn áp ổn định lâu dài. Vì vậy, laser thường được xem là một bước trong lộ trình điều trị cườm nước (Glaucoma), không hoàn toàn thay thế cho thuốc hoặc phẫu thuật.

Phẫu thuật điều trị glaucoma

Phẫu thuật được chỉ định khi nhãn áp không kiểm soát được bằng thuốc và laser, hoặc khi tổn thương thần kinh thị giác tiếp tục tiến triển. Đây là phương pháp can thiệp sâu hơn nhằm tạo đường dẫn lưu mới cho thủy dịch hoặc giảm áp lực nội nhãn một cách hiệu quả. Trong một số trường hợp, phẫu thuật điều trị glaucoma có thể là lựa chọn điều trị đầu tay.
Các kỹ thuật phẫu thuật cườm nước hiện nay hướng đến việc:

  • Tạo đường dẫn lưu thủy dịch bền vững.
  • Duy trì nhãn áp ổn định lâu dài.
  • Giảm nguy cơ biến chứng sau mổ.

Phẫu thuật không đồng nghĩa với việc chữa khỏi hoàn toàn glaucoma. Sau mổ, người bệnh vẫn cần được theo dõi sát, có thể tiếp tục dùng thuốc hỗ trợ và tái khám định kỳ. Trong điều trị cườm nước (Glaucoma), phẫu thuật là giải pháp quan trọng giúp bảo tồn thị lực khi các phương pháp khác không phù hợp hoặc không còn hiệu quả.

Phân loại bệnh Glaucoma

Dựa vào nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, glaucoma (Cườm nước) được chia thành hai nhóm chính là glaucoma nguyên phát và glaucoma thứ phát. Việc phân loại giúp bác sĩ đánh giá đúng bản chất bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

Glaucoma nguyên phát

Glaucoma góc mở nguyên phát là dạng phổ biến nhất, đặc biệt ở các chủng tộc da trắng và người châu Phi với tỉ lệ 70-80%, ở các nước châu Á, chiếm tỉ lệ khoảng 50-60%. Ở thể bệnh này, góc tiền phòng vẫn mở nhưng dòng thoát thủy dịch bị cản trở ở mức vi mô tại vùng bè, làm nhãn áp tăng từ từ. Bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm và gây tổn thương dây thần kinh thị giác mà không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm.

Glaucoma góc đóng nguyên phát xảy ra khi góc tiền phòng bị hẹp hoặc đóng, khiến thủy dịch không thể lưu thông qua vùng bè. Bệnh có thể xuất hiện dưới dạng cấp tính với triệu chứng đau mắt dữ dội, kèm đau đầu, buồn nôn, nôn hoặc tiến triển mạn tính với biểu hiện kín đáo hơn.

Glaucoma nhãn áp bình thường là thể bệnh đặc biệt, trong đó tổn thương dây thần kinh thị giác vẫn xảy ra dù nhãn áp nằm trong giới hạn bình thường. Cơ chế thường liên quan đến rối loạn tuần hoàn và tăng độ nhạy cảm của dây thần kinh thị giác với áp lực.
Glaucoma bẩm sinh xuất hiện từ khi sinh hoặc trong những tháng đầu đời do bất thường phát triển hệ thống thoát dịch của mắt. Thể bệnh này cần được phát hiện và can thiệp sớm để hạn chế nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn.

Glaucoma thứ phát

Dưới đây là một số dạng glaucoma thứ phát thường gặp:

Glaucoma tân mạch hình thành do sự phát triển bất thường của các mạch máu mới ở mống mắt và góc tiền phòng, thường gặp trong các bệnh lý võng mạc thiếu máu như tắc mạch, biến chứng của đái tháo đường. Các mạch máu này gây tắc nghẽn đường thoát thủy dịch, làm nhãn áp tăng và tiên lượng thị lực thường kém.

Glaucoma giả tróc bao là dạng thứ phát thường gặp, đặc trưng bởi sự tích tụ các chất protein dạng vảy trắng trên bề mặt thủy tinh thể và các cấu trúc trong mắt. Các chất này lắng đọng tại vùng lưới bè, gây cản trở dòng thoát thủy dịch.

Glaucoma sắc tố thường gặp ở người trẻ và bệnh nhân cận thị. Các hạt sắc tố từ bong ra từ mống mắt và lắng đọng tại vùng bè, làm giảm khả năng thoát thủy dịch và dẫn đến tăng nhãn áp.

Glaucoma màng bồ đào phát triển trên nền viêm màng bồ đào. Quá trình viêm có thể gây dính, phù nề hoặc xơ hóa vùng bè, làm cản trở dẫn lưu thủy dịch. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc corticosteroid để điều trị có thể làm tăng nhãn áp. Nếu không được theo dõi chặt chẽ  bệnh nhân h viêm màng bồ đào có thể tiến triển thành glaucoma.

Glaucoma do đục thủy tinh thể là hậu quả của biến đổi bất thường ở thủy tinh thể (phồng to, thoái hóa, lệch vị trí), gây cản trở thoát lưu thủy dịch và làm tăng nhãn áp.

Glaucoma thứ phát có thể xuất hiện sau viêm, chấn thương hoặc phẫu thuật mắt

Triệu chứng bệnh Glaucoma

Glaucoma (Cườm nước) có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt, với biểu hiện lâm sàng khác nhau tùy theo thể bệnh và giai đoạn tiến triển. Ở giai đoạn sớm, bệnh thường không gây đau và thị lực vẫn tương đối bình thường, khiến nhiều người chủ quan và chỉ phát hiện khi tổn thương dây thần kinh thị giác đã tiến triển đáng kể.

Về cơ bản, triệu chứng glaucoma có thể chia thành hai nhóm chính: biểu hiện mạn tính tiến triển âm thầm thường gặp ở glaucoma góc mở, và biểu hiện cấp tính dữ dội đặc trưng của glaucoma góc đóng cấp.

Glaucoma góc mở nguyên phát

Glaucoma góc mở nguyên phát là thể bệnh tiến triển chậm và kín đáo trong nhiều năm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh hầu như không có triệu chứng rõ ràng, không đau mắt, không đỏ mắt nên rất khó nhận biết. Tổn thương thường bắt đầu từ vùng ngoại vi, làm thu hẹp dần thị trường hai bên. Khi glaucoma tiến triển nặng, tầm nhìn có thể bị thu hẹp rõ, tạo cảm giác như nhìn như qua đường ống.

Khác với glaucoma góc đóng, glaucoma góc mở không gây cơn đau cấp tính. Một số người bệnh chỉ cảm thấy mỏi mắt hoặc nhức mắt nhẹ sau khi làm việc tập trung, dễ nhầm lẫn với tình trạng căng thẳng thị giác thông thường. Khi nhận ra thị lực suy giảm rõ rệt, tổn thương thần kinh thị giác thường đã nặng và không thể hồi phục.\

Glaucoma góc đóng nguyên phát

Glaucoma góc đóng nguyên phát cấp tính là tình trạng cấp cứu nhãn khoa, với các triệu chứng xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh. Người bệnh thường đau mắt dữ dội, đau lan lên vùng thái dương hoặc hốc mắt, kèm đỏ mắt và nhìn mờ rõ rệt. Một số trường hợp có thể nhìn thấy quầng sáng quanh đèn như hào quang.

Ngoài triệu chứng tại mắt, người bệnh có thể buồn nôn hoặc nôn do phản xạ thần kinh. Mắt bị ảnh hưởng thường đỏ, cương tụ và có cảm giác sưng nề. Nếu không điều trị cườm nước kịp thời, glaucoma góc đóng cấp có nguy cơ gây mất thị lực vĩnh viễn chỉ trong vòng 24–48 giờ. 
Trong một số trường hợp, glaucoma góc đóng có thể diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt như glaucoma góc mở.

Thị trường hình ống ở bệnh nhân glaucoma

Glaucoma bẩm sinh

Glaucoma bẩm sinh thường xuất hiện từ khi sinh hoặc trong những năm đầu đời. Các dấu hiệu thường gặp gồm giác mạc mờ đục, mắt to bất thường do nhãn áp tăng, chảy nước mắt nhiều và nhạy cảm với ánh sáng. Trẻ bị glaucoma có thể thường xuyên nhắm mắt hoặc quấy khóc khi tiếp xúc ánh sáng mạnh. Việc phát hiện sớm có vai trò quan trọng trong bảo tồn thị lực cho trẻ.

Glaucoma bẩm sinh ở trẻ em

Glaucoma thứ phát

Triệu chứng glaucoma thứ phát phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và có thể diễn tiến âm thầm như glaucoma góc mở nguyên phát hoặc biểu hiện cấp tính, rầm rộ như glaucoma góc đóng nguyên phát.

Nguyên nhân gây glaucoma

Nguyên nhân trực tiếp gây glaucoma (cườm nước) là sự mất cân bằng giữa sản xuất và dẫn lưu thủy dịch, dẫn đến tăng nhãn áp. Có nhiều yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Các yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:

  • Tuổi cao, đặc biệt trên 40 tuổi.
  • Tiền sử gia đình có người mắc cườm nước.
  • Cận thị nặng hoặc viễn thị nặng.
  • Bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp.
  • Sử dụng thuốc corticoid kéo dài.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt trước đó.

Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và theo dõi mắt định kỳ, từ đó can thiệp sớm bằng cách điều trị cườm nước phù hợp.

Tầm soát sớm và chẩn đoán cườm nước ở người cao tuổi

Cách chăm sóc và theo dõi bệnh nhân glaucoma

Cườm nước là bệnh mạn tính, cần được theo dõi suốt đời. Chăm sóc và theo dõi đúng cách giúp duy trì hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.

Người bệnh cần:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị.
  • Tái khám đúng lịch để đo nhãn áp và đánh giá mức độ tổn hại thần kinh và thị trường.
  • Thông báo cho bác sĩ khi có triệu chứng bất thường hoặc tác dụng phụ của thuốc.
  • Không tự ý thay đổi hoặc ngưng điều trị.

Việc theo dõi định kỳ giúp bác sĩ kịp thời điều chỉnh cách điều trị cườm nước khi nhãn áp không còn ở mức an toàn.

Cách phòng ngừa tiến triển glaucoma

Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn cườm nước, nhưng có thể làm chậm tiến triển bệnh bằng các biện pháp phù hợp.

Người bệnh nên:

  • Khám mắt định kỳ, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý toàn thân.
  • Tránh tự ý dùng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, tránh căng thẳng kéo dài.

Phòng ngừa tiến triển là một phần không thể thiếu trong cách điều trị cườm nước lâu dài.

Lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid kéo dài có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp về glaucoma (FAQ)

Glaucoma có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Cườm nước hiện chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Các phương pháp điều trị nhằm kiểm soát nhãn áp và làm chậm tiến triển bệnh, giúp bảo tồn thị lực tối đa.

Bệnh glaucoma có gây mù không nếu không điều trị?

Có. Nếu không được điều trị và theo dõi đúng, cườm nước có thể gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục và dẫn đến mù lòa.

Glaucoma có di truyền không?

Glaucoma có yếu tố di truyền. Người có người thân mắc bệnh nên đi khám mắt định kỳ để phát hiện sớm.

Người bị glaucoma nên kiêng gì trong sinh hoạt hằng ngày?

Người bệnh nên tránh tự ý dùng thuốc, hạn chế căng thẳng kéo dài, tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ kiểm soát bệnh.

Hãy đến Hai Yen ngay hôm nay để được thăm khám và điều trị kịp thời

Điều trị glaucoma là quá trình kiểm soát lâu dài nhằm bảo tồn thị lực, đòi hỏi phát hiện sớm, theo dõi định kỳ và điều chỉnh phác đồ kịp thời. Thăm khám tại Hai Yen Eye Care giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh và kiểm soát tiến triển hiệu quả, từ đó duy trì thị lực ổn định trong sinh hoạt hằng ngày.

Liên hệ Hai Yen Eye Care để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám:
Địa chỉ:
31A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP.HCM
Hotline: 0366 665 537
Email: info@haiyeneyecare.com
Fanpage: https://www.facebook.com/haiyeneyecare
Website: https://haiyeneyecare.com

Bài trước